Tới nội dung chính

抃

抃
biàn
biến
⼿bộ thủ · 7 nét

hô hay; hoan hô; cổ vũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hô hay; hoan hô; cổ vũ

    • 。

      Mọi người vỗ tay chào đón anh ấy.

抃
biàn
biến
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu