扱
扱
hấp
⼿bộ thủ · 6 néttập hợp; thu gom; dồn lại
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
tập hợp; thu gom; dồn lại
- 貳动động từ
nhận; chịu đựng; bị
扱
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
tập hợp; thu gom; dồn lại
- 貳动động từ
nhận; chịu đựng; bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.