扪
扪
môn
⼿bộ thủ · 6 nétsờ; mó tay vào
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sờ; mó tay vào
- 。
Tự vấn lương tâm.
- 貳动động từ
che giấu; che đậy
Đang tải…
扪
Phồn thể捫
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sờ; mó tay vào
- 。
Tự vấn lương tâm.
- 貳动động từ
che giấu; che đậy
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.