Tới nội dung chính

扪

扪
mén
môn
⼿bộ thủ · 6 nét

sờ; mó tay vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sờ; mó tay vào

    • 。

      Tự vấn lương tâm.

  2. 貳动động từ

    che giấu; che đậy

扪
mén
môn
BỘ THỦ⼿
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu