/
扗
扗
nhổ
⼿bộ thủ · 6 nétđang (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đang (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)(kế thừa)
中表示动作正在进行biǎoshì dòngzuò zhèngzài jìnxíng
- 。
Anh ấy đang ăn cơm.
- 貳动động từ
ở; tại; có mặt tại(kế thừa)
中表示人或事物存在于某个地方biǎoshì rén huò shìwù cúnzài yú mǒuɡe dìfang
- 。
Anh ấy ở nhà.
- 參动động từ
tồn tại; còn sống; ở (tại)(kế thừa)
中存在;活着;位于某处cúnzài;huózhē;wèiyú mǒuchù
- ?
Anh ấy còn sống không?
扗
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đang (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)(kế thừa)
中表示动作正在进行biǎoshì dòngzuò zhèngzài jìnxíng
- 。
Anh ấy đang ăn cơm.
- 貳动động từ
ở; tại; có mặt tại(kế thừa)
中表示人或事物存在于某个地方biǎoshì rén huò shìwù cúnzài yú mǒuɡe dìfang
- 。
Anh ấy ở nhà.
- 參动động từ
tồn tại; còn sống; ở (tại)(kế thừa)
中存在;活着;位于某处cúnzài;huózhē;wèiyú mǒuchù
- ?
Anh ấy còn sống không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)