打杂
打杂
đả tạp
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
2 nghĩa#31740
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
- 。
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
- 貳动động từ
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
- 。
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
Đang tải…
打杂
Phồn thể打雜
đả tạp
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
2 nghĩa#31740
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
- 。
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
- 貳动động từ
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
- 。
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.