Tới nội dung chính

打杂

打杂
dǎzá
đả tạp

làm việc lặt vặt; làm tạp vụ

2 nghĩa#31740
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm việc lặt vặt; làm tạp vụ

    • 。

      Anh ấy làm việc vặt trong công ty.

  2. 貳动động từ

    làm việc lặt vặt; làm tạp vụ

    • 。

      Anh ấy làm việc vặt trong công ty.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu