Tới nội dung chính

打字

打字
dǎzì
đả tự

gõ phím; đánh máy

1 nghĩa#16803
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gõ phím; đánh máy

    • ?

      Bạn biết đánh máy không?

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu