Tới nội dung chính

才智

才智
cáizhì
tài trí

tài trí; năng lực và trí tuệ

1 nghĩa#30071
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tài trí; năng lực và trí tuệ

    • 。

      Anh ấy rất có tài trí.

才
cái
tài
BỘ THỦ⼿
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu