才智
才智
tài trí
tài trí; năng lực và trí tuệ
1 nghĩa#30071
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài trí; năng lực và trí tuệ
- 。
Anh ấy rất có tài trí.
Đang tải…
才智
Phồn thể才
tài trí
tài trí; năng lực và trí tuệ
1 nghĩa#30071
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài trí; năng lực và trí tuệ
- 。
Anh ấy rất có tài trí.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.