Tới nội dung chính

智

智
zhì
trí
⽇bộ nhật · 12 nét

(văn) khôn ngoan; trí tuệ; trí

1 nghĩa#32869
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) khôn ngoan; trí tuệ; trí

智
zhì
trí
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu