才女

才女
cái
tài nữ

tài nữ; người phụ nữ tài giỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài nữ; người phụ nữ tài giỏi

    • Cô ấy là một tài nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý

才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.