手钻

手钻
shǒuzuàn
thủ khoan

khoan tay; dùi khoan cầm tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoan tay; dùi khoan cầm tay

    • Anh ấy dùng mũi khoan tay để khoan lỗ trên gỗ.

  2. danh từ

    máy khoan tay; khoan tay

    • Anh ấy dùng mũi khoan tay để khoan một lỗ trên tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.