手语

手语
shǒu
thủ ngữ

ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay

1 nghĩa#25792
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay

    • Cô ấy biết nói ngôn ngữ ký hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.