- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
gân tay; gân cơ bàn tay
gân tay; gân cơ bàn tay
Gân tay của anh ấy rất khỏe.
nước cờ khéo léo (trong cờ vây)
Nước cờ tesuji của anh ấy rất hay.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
gân tay; gân cơ bàn tay
gân tay; gân cơ bàn tay
Gân tay của anh ấy rất khỏe.
nước cờ khéo léo (trong cờ vây)
Nước cờ tesuji của anh ấy rất hay.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.