- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dùng tay; dùng bằng tay
dùng tay; dùng bằng tay
Dụng cụ cầm tay này rất tiện lợi.
dùng tay; công cụ cầm tay
Dụng cụ cầm tay này rất tiện lợi.
dùng tay; dùng bằng tay
dùng tay; dùng bằng tay
Dụng cụ cầm tay này rất tiện lợi.
dùng tay; công cụ cầm tay
Dụng cụ cầm tay này rất tiện lợi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.