手游

手游
shǒuyóu
thủ du

game di động; game mobile

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    game di động; game mobile

    • Bạn có thích chơi game di động không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.