Tới nội dung chính

戤

戤
gài
cái
⼽bộ qua · 13 nét

vi phạm nhãn hiệu thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vi phạm nhãn hiệu thương mại

    • 。

      Anh ấy muốn xâm phạm nhãn hiệu của người khác.

戤
gài
cái
BỘ THỦ⼽
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu