Tới nội dung chính

戗

戗
qiāng
thương
⼽bộ qua · 8 nét

trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh

    • 。

      Màu của bộ quần áo này hơi chói.

  2. 貳动động từ

    chống lại; cưỡng lại

    • 。

      Anh ấy đi ngược gió.

  3. 參动động từ

    va chạm; húc; đâm

    • 。

      Anh ấy bị va chạm một chút.

  4. 肆动động từ

    va vào; đụng vào

    • 。

      Anh ấy bị va vào một cái.

  5. 伍动động từ

    dùng tương đương với 搶 (qiǎng)

戗
qiāng
thương
BỘ THỦ⼽
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu