/
戗
戗
thương
⼽bộ qua · 8 néttrái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh
- 。
Màu của bộ quần áo này hơi chói.
- 貳动động từ
chống lại; cưỡng lại
- 。
Anh ấy đi ngược gió.
- 參动động từ
va chạm; húc; đâm
- 。
Anh ấy bị va chạm một chút.
- 肆动động từ
va vào; đụng vào
- 。
Anh ấy bị va vào một cái.
- 伍动động từ
dùng tương đương với 搶 (qiǎng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
戗
Phồn thể戧
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh
- 。
Màu của bộ quần áo này hơi chói.
- 貳动động từ
chống lại; cưỡng lại
- 。
Anh ấy đi ngược gió.
- 參动động từ
va chạm; húc; đâm
- 。
Anh ấy bị va chạm một chút.
- 肆动động từ
va vào; đụng vào
- 。
Anh ấy bị va vào một cái.
- 伍动động từ
dùng tương đương với 搶 (qiǎng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao