Tới nội dung chính

戕

戕
qiāng
tường
⼽bộ qua · 8 nét

giết; thủ tiêu; trừ khử

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giết; thủ tiêu; trừ khử

    • 。

      Anh ta bị kẻ thù sát hại.

  2. 貳动động từ

    bị thương; làm tổn thương; gây hại

    • 。

      Anh ấy bị kẻ thù làm hại.

  3. 參动động từ

    giết hại; tàn hại

戕
qiāng
tường
BỘ THỦ⼽
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu