成骨

成骨
chéng
thành cốt

hình thành xương; tạo xương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thành xương; tạo xương

    • Tế bào tạo xương là chìa khóa cho sự hình thành xương.

  2. danh từ

    tạo xương; sinh xương (osteogenesis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.