Tới nội dung chính

成心

成心
chéngxīn
thành tâm

cố ý; cố tình; chủ tâm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cố ý; cố tình; chủ tâm

    • ?

      Bạn có phải cố ý chọc tức tôi không?

成
chéng
thành
BỘ THỦ⼽
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu