/
戈瑞
戈瑞
qua thuỵ
đơn vị gray (đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ ion hóa) (loanword)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị gray (đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ ion hóa) (loanword)
- 。
Gray là đơn vị liều hấp thụ bức xạ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
戈瑞
Phồn thể戈
qua thuỵ
đơn vị gray (đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ ion hóa) (loanword)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị gray (đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ ion hóa) (loanword)
- 。
Gray là đơn vị liều hấp thụ bức xạ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao