Tới nội dung chính

戆

戆
gàng
cống
⼼bộ tâm · 25 nét

ngốc nghếch; ngu ngơ (tiếng Ngô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngốc nghếch; ngu ngơ (tiếng Ngô)

戆
gàng
cống
BỘ THỦ⼼
25 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu