戄
戄
quặc
⼼bộ tâm · 23 nétsợ; sợ hãi
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sợ; sợ hãi
- 貳形tính từ
kính sợ; kinh sợ
- 參动động từ
liếc nhanh; nhìn thoáng qua
戄
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sợ; sợ hãi
- 貳形tính từ
kính sợ; kinh sợ
- 參动động từ
liếc nhanh; nhìn thoáng qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.