懿
懿
ý
⼼bộ tâm · 22 nét(văn) cao quý; đức hạnh; tốt đẹp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) cao quý; đức hạnh; tốt đẹp
Đang tải…
懿
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) cao quý; đức hạnh; tốt đẹp
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) cao quý; đức hạnh; tốt đẹp
(văn) cao quý; đức hạnh; tốt đẹp
(văn) cao quý; đức hạnh; tốt đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.