懵
懵
mộng
⼼bộ tâm · 18 nétngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
1 nghĩa#37768
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 。
Anh ấy trông hơi ngơ ngác.
Đang tải…
懵
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 。
Anh ấy trông hơi ngơ ngác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.