懑
懑
muộn
⼼bộ tâm · 17 nétbuồn bã; bi sầu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn bã; bi sầu
- 。
Trong lòng anh ấy rất buồn bã.
Đang tải…
懑
Phồn thể懣
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn bã; bi sầu
- 。
Trong lòng anh ấy rất buồn bã.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.