懋
懋
mậu
⼼bộ tâm · 17 nétchăm chỉ; cần mẫn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chăm chỉ; cần mẫn
- 。
Anh ấy là một người chăm học.
- 貳形tính từ
phong phú; dồi dào; sum sê
- 參形tính từ
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
Đang tải…
懋
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chăm chỉ; cần mẫn
- 。
Anh ấy là một người chăm học.
- 貳形tính từ
phong phú; dồi dào; sum sê
- 參形tính từ
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.