懆
懆
thảo
⼼bộ tâm · 16 nétnóng lòng; sốt ruột
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng lòng; sốt ruột
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
- 貳形tính từ
bất hạnh; không may; rủi ro
懆
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng lòng; sốt ruột
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
- 貳形tính từ
bất hạnh; không may; rủi ro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.