Tới nội dung chính

懅

懅
qú
cứ
⼼bộ tâm · 16 nét

e thẹn; xấu hổ dễ thương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    e thẹn; xấu hổ dễ thương

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi rụt rè.

  2. 貳形tính từ

    xấu hổ; ngượng ngùng

懅
qú
cứ
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu