Tới nội dung chính

憺

憺
dàn
đảm
⼼bộ tâm · 16 nét

hoà bình; hoà giải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoà bình; hoà giải

憺
dàn
đảm
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu