憧憧

憧憧
chōngchōng
sung sung

lung linh; chập chờn (của ánh sáng, bóng tối)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lung linh; chập chờn (của ánh sáng, bóng tối)

    • Bóng đèn chập chờn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.