憧
憧
sung
⼼bộ tâm · 15 nétdùng trong 憧憬[chong1 jing3]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong 憧憬[chong1 jing3]
- 貳动động từ
dùng trong 憧憧[chong1 chong1]
Đang tải…
憧
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong 憧憬[chong1 jing3]
- 貳动động từ
dùng trong 憧憧[chong1 chong1]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.