憀
憀
liêu
⼼bộ tâm · 14 nétdựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
憀
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.