慷
慷
khảng
⼼bộ tâm · 14 nétdùng trong 慷慨[kang1 kai3]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 慷慨[kang1 kai3]
Đang tải…
慷
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 慷慨[kang1 kai3]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong 慷慨[kang1 kai3]
dùng trong 慷慨[kang1 kai3]
dùng trong 慷慨[kang1 kai3]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.