慵
慵
dung
⼼bộ tâm · 14 nétlười biếng; uể oải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải
- 。
Anh ấy trông rất lười biếng.
Đang tải…
慵
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải
- 。
Anh ấy trông rất lười biếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.