Tới nội dung chính

慬

慬
qín
cần
⼼bộ tâm · 14 nét

(văn) dũng cảm; can đảm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) dũng cảm; can đảm

  2. 貳形tính từ

    lo lắng; bất an; bồn chồn

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ lo lắng.

  3. 參形tính từ

    khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm

慬
qín
cần
BỘ THỦ⼼
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu