Tới nội dung chính

慥

慥
zào
tháo
⼼bộ tâm · 13 nét

thành thật; chân thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thành thật; chân thành

    • 。

      Anh ấy là một người rất chân thành.

慥
zào
tháo
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu