Tới nội dung chính

慜

慜
mǐn
⼼bộ tâm · 15 nét

ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi

慜
mǐn
BỘ THỦ⼼
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu