Tới nội dung chính

慕

慕
mù
mộ
⼼bộ tâm · 14 nét

ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)

    • 。

      Tôi luôn ngưỡng mộ anh ấy.

慕
mù
mộ
BỘ THỦ⼼
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu