Tới nội dung chính

慑

慑
shè
nhiếp
⼼bộ tâm · 13 nét

khiếp sợ; khuất phục; uy hiếp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khiếp sợ; khuất phục; uy hiếp

  2. 貳动động từ

    khuất phục vì sợ hãi; uy hiếp; làm cho sợ

慑
shè
nhiếp
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu