慎
慎
thận
⼼bộ tâm · 13 nétthận trọng; cẩn thận
2 nghĩa#28045
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thận trọng; cẩn thận
- 。
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
- 貳形tính từ
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
- 。
Xin hãy cân nhắc kỹ lưỡng.
Đang tải…
慎
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thận trọng; cẩn thận
- 。
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
- 貳形tính từ
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
- 。
Xin hãy cân nhắc kỹ lưỡng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.