Tới nội dung chính

慉

慉
xù
súc
⼼bộ tâm · 13 nét

thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)

  2. 貳动động từ

    gánh chịu; chịu đựng

慉
xù
súc
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu