Tới nội dung chính

慆

慆
tāo
thao
⼼bộ tâm · 13 nét

vui mừng; hân hoan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vui mừng; hân hoan

慆
tāo
thao
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu