Tới nội dung chính

慅

慅
sāo
tao
⼼bộ tâm · 12 nét

bồn chồn; xao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bồn chồn; xao động

慅
sāo
tao
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu