Tới nội dung chính

愮

愮
yáo
dao
⼼bộ tâm · 13 nét

bồn chồn; xao động; lo lắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bồn chồn; xao động; lo lắng

愮
yáo
dao
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu