Tới nội dung chính

愭

愭
qí
⼼bộ tâm · 13 nét

(văn) cung kính; khiêm nhường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) cung kính; khiêm nhường

  2. 貳动động từ

    tôn kính; phụng thờ; kính dâng

愭
qí
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu