Tới nội dung chính

愗

愗
mào
⼼bộ tâm · 13 nét

dùng trong 怐愗[kou4 mao4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 怐愗[kou4 mao4]

愗
mào
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu