Tới nội dung chính

愒

愒
kài
khái
⼼bộ tâm · 12 nét

muốn; mong muốn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    muốn; mong muốn

愒
kài
khái
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu