意面

意面
miàn
ý miến

mì Ý; pasta

2 nghĩa#33347
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mì Ý; pasta

    • Tôi thích ăn mì Ý.

  2. danh từ

    mì trứng Quảng Đông (loại mì yi mein); (Đài) mì ý

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.