Tới nội dung chính

愎

愎
bì
phức
⼼bộ tâm · 12 nét

ngoan toan; cố chấp; bướng bỉnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngoan toan; cố chấp; bướng bỉnh

    • 。

      Anh ấy tính cách cố chấp, tự cho mình là đúng.

  2. 貳形tính từ

    cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố

    • 。

      Anh ấy rất bướng bỉnh.

  3. 參形tính từ

    cố chấp; bướng bỉnh

    • 。

      Anh ấy rất cố chấp.

愎
bì
phức
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu