愉
愉
du
⼼bộ tâm · 12 nétvui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ
- 。
Anh ấy trông rất vui vẻ.
Đang tải…
愉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ
- 。
Anh ấy trông rất vui vẻ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.